越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hải âu” (1)
hải âu

英语
名gull
có nhiều hải âu ở vùng này
There are a lot of seagulls around here
相关词“hải âu” (0)
未找到相关词。
短语“hải âu” (1)
có nhiều hải âu ở vùng này
There are a lot of seagulls around here
